Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đau đớn" (1)

đau đớn
Tiếng Anh Tính từpainful, agonizing
Từ vựng của tôi
Cô ấy cảm thấy đau đớn sau khi bị ngã.
She felt agonizing pain after falling.

swap_horiz Từ liên quan "đau đớn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đau đớn" (1)

Cô ấy cảm thấy đau đớn sau khi bị ngã.
She felt agonizing pain after falling.